peace advocacy

peace advocacy

Peace advocacy groups organize community events to promote dialogue.

Định nghĩa

Danh từ:
Chủ trương hòa bình: "peace advocacy" chính sách hoặc hành động ủng hộ việc duy trì quan hệ quốc tế hòa bình, thông qua ngoại giao, đối thoại giải quyết xung đột bằng biện pháp phi bạo lực.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức này tập trung vào chủ trương hòa bình để ngăn chặn các cuộc xung đột trang.)
  • (Sự nghiệp chủ trương hòa bình của ấy bắt đầu sau khi chứng kiến những nỗi kinh hoàng của chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in peace advocacy": tham gia vào hoạt động ủng hộ hòa bình.

    • Many students engage in peace advocacy through campus clubs. (Nhiều sinh viên tham gia vào hoạt động ủng hộ hòa bình thông qua các câu lạc bộ trong trường.)
  • "peace advocacy movement": phong trào ủng hộ hòa bình.

    • The peace advocacy movement gained momentum after the treaty was signed. (Phong trào ủng hộ hòa bình đã đà phát triển sau khi hiệp ước được ký kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Peace advocate (danh từ): người ủng hộ hòa bình.

    • She is a well-known peace advocate in the region. ( ấy một người ủng hộ hòa bình nổi tiếng trong khu vực.)
  • Peace advocacy group (danh từ): nhóm ủng hộ hòa bình.

    • The peace advocacy group organized a rally for disarmament. (Nhóm ủng hộ hòa bình đã tổ chức một cuộc biểu tình ủng hộ giải trừ quân bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacifism: chủ nghĩa hòa bình (thường mang tính triết học hoặc tôn giáo).
  • Anti-war activism: hoạt động chống chiến tranh.
  • Peacebuilding: xây dựng hòa bình (tập trung vào các biện pháp dài hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Advocate for peace: biện hộ cho hòa bình.

    • They advocate for peace through educational programs. (Họ biện hộ cho hòa bình thông qua các chương trình giáo dục.)
  • Work towards peace: làm việc hướng tới hòa bình.

    • The diplomats work towards peace in the region. (Các nhà ngoại giao làm việc hướng tới hòa bình trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat swords into plowshares: biến gươm giáo thành lưỡi cày (chuyển từ chiến tranh sang hòa bình).

    • The treaty symbolized the nation's commitment to beat swords into plowshares. (Hiệp ước tượng trưng cho cam kết của quốc gia về việc biến gươm giáo thành lưỡi cày.)
  • Make peace, not war: tạo hòa bình, không tạo chiến tranh.

    • The slogan "Make peace, not war" became popular during the 1960s. (Khẩu hiệu "Tạo hòa bình, không tạo chiến tranh" đã trở nên phổ biến trong những năm 1960.)

Từ gần giống